sâu cắn gié

sâu cắn gié

Sâu cắn gié đang bò trên một bông lúa.

Định nghĩa

Thành ngữ (hoặc cụm từ cố định): - "sâu cắn gié" chỉ một loại sâu nhỏ (thường sâu cắn phá lúa) hoặc trong văn cảnh dân gian, ám chỉ những điều nhỏ nhặt, lặt vặt, gây phiền toái nhưng khó tránh. Từ điển Việt-Pháp ghi nhận đây tên gọi của loài sâu Corphis uniponctué (một loại sâu hại lúa).

dụ sử dụng
  • (Con sâu nhỏ này phá hoại toàn bộ ruộng lúa.)
  • (Những chuyện nhỏ nhặt như vậy cũng khiến anh ấy bận tâm suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâu cắn gié" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương dân gian, mang tính hình tượng:
    • Đừng để ý mấy chuyện sâu cắn gié, tập trung vào việc lớn. (Không nên quan tâm đến những chi tiết vụn vặt, hãy chú tâm vào mục tiêu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu bọ (danh từ): chỉ chung các loài sâu, côn trùng gây hại.
    • Sâu bọ phá hoại mùa màng. (Các loài sâu gây hại cho cây trồng.)
  • Gié lúa (danh từ): bông lúa, phần mang hạt trên cây lúa.
    • Gié lúa nặng trĩu hạt. (Bông lúa nhiều hạt, nặng xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu nhỏ: loại sâu kích thước .
  • Sâu hại lúa: chỉ chung các loài sâu gây thiệt hại cho cây lúa.
Thành ngữ liên quan
  • Sâu cắn gié, kiến cắn chân: thành ngữ chỉ những chuyện nhỏ nhặt, lặt vặt gây khó chịu.
    • Sâu cắn gié, kiến cắn chân, chẳng ngày nào yên. (Những phiền toái nhỏ nhặt cứ liên tục xảy ra, không lúc nào được yên ổn.)